内涵意义內涵意義 nghĩa là gì
nèi hán yì yì
(ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm; ý nghĩa chứa đựng
Nghĩa
nèi hán yì yì
- (ngữ nghĩa) ý nghĩa bao hàm; ý nghĩa chứa đựng
Tiếng Anh: (semantics) connotative meaning; connotation
Chữ thành phần
- 内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →
- 涵hánto wet, to soak; to tolerate, to include lenient11 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →