Từ điển内科学内科学內科學 nghĩa là gìnèi kē xuéHán Việt: Nội Khoa Họcnội khoaNghĩa nèi kē xuéHán Việt: Nội Khoa Họcnội khoaTiếng Anh: internal medicineChữ thành phần内nèi · Hán Việt: Nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét科kē · Hán Việt: Khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét学xué · Hán Việt: Họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét