Từ điển › 内衣裤内衣裤內衣褲 nghĩa là gìnèi yī kùHán Việt: NỘI Y KHỐđồ nội yNghĩa nèi yī kùHán Việt: NỘI Y KHỐđồ nội yTiếng Anh: underwearChữ thành phần内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →裤kù · Hán Việt: khốpants, trousers12 nét · Xem thứ tự nét →