内部事务內部事務 nghĩa là gì
nèi bù shì wùHán Việt: NỘI BỘ SỰ VỤ
vấn đề nội bộ
Nghĩa
nèi bù shì wùHán Việt: NỘI BỘ SỰ VỤ
- vấn đề nội bộ
Tiếng Anh: internal affairs
Chữ thành phần
- 内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →