Từ điển › 内部网内部网內部網 nghĩa là gìnèi bù wǎngHán Việt: NỘI BỘ VÕNGmạng nội bộNghĩa nèi bù wǎngHán Việt: NỘI BỘ VÕNGmạng nội bộTiếng Anh: intranetChữ thành phần内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →