内阁总理大臣內閣總理大臣 nghĩa là gì
Nèi gé Zǒng lǐ Dà chénHán Việt: NỘI CÁC TỔNG LÍ ĐẠI THẦN
chức danh chính thức của thủ tướng Nhật Bản
Nghĩa
Nèi gé Zǒng lǐ Dà chénHán Việt: NỘI CÁC TỔNG LÍ ĐẠI THẦN
- chức danh chính thức của thủ tướng Nhật Bản
Tiếng Anh: formal title of the Japanese prime minister
Chữ thành phần
- 内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →
- 阁gé · Hán Việt: cáccabinet, chamber, pavilion9 nét · Xem thứ tự nét →
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 臣chén · Hán Việt: thầnminister, statesman, official, vassal6 nét · Xem thứ tự nét →