Từ điển › 内需内需內需 nghĩa là gìnèi xūnhu cầu nội địaNghĩa nèi xūHSK 7nhu cầu nội địaTiếng Anh: domestic demandChữ thành phần内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →需xūto need, to require; must14 nét · Xem thứ tự nét →