Từ điển › 册历册历冊歷 nghĩa là gìcè lìHán Việt: SÁCH LỊCHnhật kýNghĩa cè lìHán Việt: SÁCH LỊCHnhật kýTiếng Anh: diaryChữ thành phần册cè · Hán Việt: sáchbook, volume, register, list5 nét · Xem thứ tự nét →历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →