Từ điển › 册子册子冊子 nghĩa là gìcè ziHán Việt: SÁCH TÍmột cuốn sáchNghĩa cè ziHán Việt: SÁCH TÍmột cuốn sáchmột tậpTiếng Anh: a book; a volumeChữ thành phần册cè · Hán Việt: sáchbook, volume, register, list5 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →