再不 nghĩa là gì
zài bùHán Việt: TÁI BẤT
nếu không; nếu (một người) không
Nghĩa
zài bùHán Việt: TÁI BẤT
- nếu không; nếu (một người) không
- hoặc là; hoặc
Tiếng Anh: or else; alternatively
zài bùHán Việt: TÁI BẤT
nếu không; nếu (một người) không
Tiếng Anh: or else; alternatively