Từ điển › 再世再世 nghĩa là gìzài shìHán Việt: TÁI THẾđầu thaiNghĩa zài shìHán Việt: TÁI THẾđầu thaiTiếng Anh: to be reincarnatedChữ thành phần再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →