Từ điển › 再也再也 nghĩa là gìzài yěHán Việt: TÁI DÃ(không) còn nữaNghĩa zài yěHSK 5Hán Việt: TÁI DÃ(không) còn nữaTiếng Anh: (not) ever again; (not) any longerChữ thành phần再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →也yě · Hán Việt: dãalso, too3 nét · Xem thứ tự nét →