Từ điển › 再入再入 nghĩa là gìzài rùHán Việt: TÁI NHẬPtái nhậpNghĩa zài rùHán Việt: TÁI NHẬPtái nhậpTiếng Anh: to re-enterChữ thành phần再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →