Từ điển › 再则再则再則 nghĩa là gìzài zéHán Việt: TÁI TẮChơn nữaNghĩa zài zéHán Việt: TÁI TẮChơn nữangoài raTiếng Anh: moreover; besidesChữ thành phần再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →则zé · Hán Việt: tắcrule, law, regulation; grades6 nét · Xem thứ tự nét →