Từ điển › 再四再四 nghĩa là gìzài sìHán Việt: TÁI TỨlặp đi lặp lạiNghĩa zài sìHán Việt: TÁI TỨlặp đi lặp lạilàm đi làm lạiTiếng Anh: repeatedly; over and over againChữ thành phần再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →四sì · Hán Việt: tứfour5 nét · Xem thứ tự nét →