再好不过再好不過 nghĩa là gì
zài hǎo bù guòHán Việt: TÁI HÁO BẤT QUÁ
không thể tốt hơn
Nghĩa
zài hǎo bù guòHán Việt: TÁI HÁO BẤT QUÁ
- không thể tốt hơn
- tuyệt vời
- lý tưởng
Tiếng Anh: couldn't be better; ideal; wonderful
Chữ thành phần
- 再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →
- 好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →