Từ điển › 再婚再婚 nghĩa là gìzài hūntái hônNghĩa zài hūntái hônTiếng Anh: to remarryChữ thành phần再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →婚hūnto get married; marriage, wedding11 nét · Xem thứ tự nét →