Từ điển › 再嫁再嫁 nghĩa là gìzài jiàHán Việt: TÁI GIÁtái hôn (đối với phụ nữ)Nghĩa zài jiàHán Việt: TÁI GIÁtái hôn (đối với phụ nữ)Tiếng Anh: (of woman) to remarryChữ thành phần再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →嫁jià · Hán Việt: giáto marry, to give a daughter in marriage13 nét · Xem thứ tự nét →