再审再審 nghĩa là gì
zài shěnHán Việt: TÁI THẨM
xét xử lại
Nghĩa
zài shěnHán Việt: TÁI THẨM
- xét xử lại
- xem xét lại
- tái thẩm
Tiếng Anh: to hear a case again; review; retrial
zài shěnHán Việt: TÁI THẨM
xét xử lại
Tiếng Anh: to hear a case again; review; retrial