Từ điển › 再建再建 nghĩa là gìzài jiànHán Việt: TÁI KIẾNtái thiếtNghĩa zài jiànHán Việt: TÁI KIẾNtái thiếtxây dựng lạiTiếng Anh: to reconstruct; to build anotherChữ thành phần再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →建jiàn · Hán Việt: kiếnto build, to erect; to establish, to found8 nét · Xem thứ tự nét →