再接再厉再接再厲 nghĩa là gì
zài jiē zài lìHán Việt: TÁI TIẾP TÁI LẸ
tiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì
Nghĩa
zài jiē zài lìHán Việt: TÁI TIẾP TÁI LẸ
- tiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì
- nỗ lực không ngừng
Tiếng Anh: to continue the struggle (idiom); to persist; unremitting efforts