再次 nghĩa là gì
zài cìHán Việt: TÁI THỨ
một lần nữa; lại lần nữa
Nghĩa
zài cìHSK 5Hán Việt: TÁI THỨPhổ biến #983
- một lần nữa; lại lần nữa
Tiếng Anh: once more; once again
zài cìHán Việt: TÁI THỨ
một lần nữa; lại lần nữa
Tiếng Anh: once more; once again