再现再現 nghĩa là gì
zài xiànHán Việt: TÁI HIỆN
tái tạo
Nghĩa
zài xiànHSK 7Hán Việt: TÁI HIỆN
- tái tạo
- tái dựng (di tích lịch sử)
Tiếng Anh: to recreate; to reconstruct (a historical relic)
zài xiànHán Việt: TÁI HIỆN
tái tạo
Tiếng Anh: to recreate; to reconstruct (a historical relic)