再生不良性贫血再生不良性貧血 nghĩa là gì
zài shēng bù liáng xìng pín xuèHán Việt: TÁI SINH BẤT LƯƠNG TÍNH BẦN HUYẾT
bệnh thiếu máu bất sản
Nghĩa
zài shēng bù liáng xìng pín xuèHán Việt: TÁI SINH BẤT LƯƠNG TÍNH BẦN HUYẾT
- bệnh thiếu máu bất sản
Tiếng Anh: aplastic anemia
Chữ thành phần
- 再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 贫pín · Hán Việt: bầnpoor, needy, impoverished; lacking8 nét · Xem thứ tự nét →
- 血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →