再生制动再生制動 nghĩa là gì
zài shēng zhì dòngHán Việt: TÁI SINH CHẾ ĐỘNG
phanh tái sinh
Nghĩa
zài shēng zhì dòngHán Việt: TÁI SINH CHẾ ĐỘNG
- phanh tái sinh
Tiếng Anh: regenerative braking
Chữ thành phần
- 再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →