再生医学再生醫學 nghĩa là gì
zài shēng yī xuéHán Việt: TÁI SINH Y HỌC
y học tái tạo
Nghĩa
zài shēng yī xuéHán Việt: TÁI SINH Y HỌC
- y học tái tạo
Tiếng Anh: regenerative medicine
Chữ thành phần
- 再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →