再生水 nghĩa là gì
zài shēng shuǐHán Việt: TÁI SINH THUỶ
nước tái sử dụng; nước tái chế
Nghĩa
zài shēng shuǐHán Việt: TÁI SINH THUỶ
- nước tái sử dụng; nước tái chế
Tiếng Anh: reclaimed water; recycled water
zài shēng shuǐHán Việt: TÁI SINH THUỶ
nước tái sử dụng; nước tái chế
Tiếng Anh: reclaimed water; recycled water