再生燃料 nghĩa là gì
zài shēng rán liàoHán Việt: TÁI SINH NHEN LIỆU
nhiên liệu tái tạo
Nghĩa
zài shēng rán liàoHán Việt: TÁI SINH NHEN LIỆU
- nhiên liệu tái tạo
Tiếng Anh: renewable fuel
Chữ thành phần
- 再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 燃rán · Hán Việt: nhento ignite, to burn; combustion16 nét · Xem thứ tự nét →
- 料liào · Hán Việt: liệuingredients, materials; to conjecture, to guess10 nét · Xem thứ tự nét →