再生能源 nghĩa là gì
zài shēng néng yuánHán Việt: TÁI SINH NĂNG NGUỒN
nguồn năng lượng tái tạo
Nghĩa
zài shēng néng yuánHán Việt: TÁI SINH NĂNG NGUỒN
- nguồn năng lượng tái tạo
Tiếng Anh: renewable energy source
Chữ thành phần
- 再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →