Từ điển › 再生资源再生资源再生資源 nghĩa là gìzài shēng zī yuántài nguyên tái tạoNghĩa zài shēng zī yuántài nguyên tái tạoTiếng Anh: renewable resourceChữ thành phần再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →