Từ điển › 再见再见再見 nghĩa là gìzàijiànHán Việt: TÁI KIẾNtạm biệtNghĩa zàijiànHSK 1verbHán Việt: TÁI KIẾNPhổ biến #2487tạm biệtgặp lại sauTiếng Anh: goodbye; see you again laterChữ thành phần再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 再见再见全垒打zài jiàn quán lěi dǎ cú home run kết thúc trận đấu