冒名顶替者冒名頂替者 nghĩa là gì
mào míng dǐng tì zhě
người mạo danh
Nghĩa
mào míng dǐng tì zhě
- người mạo danh
- kẻ mạo danh
Tiếng Anh: impersonator; impostor
Chữ thành phần
- 冒mào · Hán Việt: mạoto risk, to brave, to dare9 nét · Xem thứ tự nét →
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →
- 替tì · Hán Việt: thếto change, to replace, to substitute for12 nét · Xem thứ tự nét →
- 者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →