Từ điển › 冒失冒失 nghĩa là gìmào shiHán Việt: MẠO THẤTliều lĩnhNghĩa mào shiHán Việt: MẠO THẤTliều lĩnhhỗn xượcTiếng Anh: rash; impudentChữ thành phần冒mào · Hán Việt: mạoto risk, to brave, to dare9 nét · Xem thứ tự nét →失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 冒失冒失鬼mào shi guǐ người liều lĩnh; người nóng nảy