Từ điển › 冒暑冒暑 nghĩa là gìmào shǔtrúng nắng (y học cổ truyền)Nghĩa mào shǔtrúng nắng (y học cổ truyền)Tiếng Anh: heat stroke (TCM)Chữ thành phần冒mào · Hán Việt: mạoto risk, to brave, to dare9 nét · Xem thứ tự nét →暑shǔhot; heat; summer12 nét · Xem thứ tự nét →