Từ điển › 冒火冒火 nghĩa là gìmào huǒHán Việt: MẠO HOẢtức giậnNghĩa mào huǒHán Việt: MẠO HOẢtức giậnbừng bừng lửa giậnTiếng Anh: to get angry; to burn with rageChữ thành phần冒mào · Hán Việt: mạoto risk, to brave, to dare9 nét · Xem thứ tự nét →火huǒ · Hán Việt: hoảfire, flame; to burn; anger, rage4 nét · Xem thứ tự nét →