Từ điển › 冒犯者冒犯者 nghĩa là gìmào fàn zhěngười xúc phạmNghĩa mào fàn zhěngười xúc phạmChữ thành phần冒mào · Hán Việt: mạoto risk, to brave, to dare9 nét · Xem thứ tự nét →犯fàn · Hán Việt: phạmcriminal; to violate, to commit a crime5 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →