Từ điển › 冒着冒着冒著 nghĩa là gìmào zheHán Việt: MẠO TRỨđương đầuNghĩa mào zheHán Việt: MẠO TRỨđương đầuđối mặt với nguy hiểmTiếng Anh: to brave; to face dangersChữ thành phần冒mào · Hán Việt: mạoto risk, to brave, to dare9 nét · Xem thứ tự nét →着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →