Từ điển › 冒进冒进冒進 nghĩa là gìmào jìnHán Việt: MẠO TIẾNtiến lên một cách vội vàngNghĩa mào jìnHán Việt: MẠO TIẾNtiến lên một cách vội vàngTiếng Anh: to advance prematurelyChữ thành phần冒mào · Hán Việt: mạoto risk, to brave, to dare9 nét · Xem thứ tự nét →进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →