Từ điển › 冒险家冒险家冒險家 nghĩa là gìmào xiǎn jiāHán Việt: MẠO HIỂM GIAnhà thám hiểmNghĩa mào xiǎn jiāHán Việt: MẠO HIỂM GIAnhà thám hiểmTiếng Anh: adventurerChữ thành phần冒mào · Hán Việt: mạoto risk, to brave, to dare9 nét · Xem thứ tự nét →险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →