Từ điển › 冒险者冒险者冒險者 nghĩa là gìmào xiǎn zhěngười phiêu lưuNghĩa mào xiǎn zhěngười phiêu lưuTiếng Anh: adventurerChữ thành phần冒mào · Hán Việt: mạoto risk, to brave, to dare9 nét · Xem thứ tự nét →险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →