Từ điển › 冒雨冒雨 nghĩa là gìmào yǔđội mưaNghĩa mào yǔđội mưaTiếng Anh: to brave the rainChữ thành phần冒mào · Hán Việt: mạoto risk, to brave, to dare9 nét · Xem thứ tự nét →雨yǔrain8 nét · Xem thứ tự nét →