Từ điển › 冗长辩论冗长辩论冗長辯論 nghĩa là gìrǒng cháng biàn lùncâu giờ lập phápNghĩa rǒng cháng biàn lùncâu giờ lập phápTiếng Anh: filibusterChữ thành phần冗rǒng · Hán Việt: nhũngexcessive; superfluous4 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →辩biànto argue, to dispute; to discuss, to debate16 nét · Xem thứ tự nét →论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →