Từ điển › 写下写下寫下 nghĩa là gìxiě xiàHán Việt: TẢ HẠviết xuốngNghĩa xiě xiàHán Việt: TẢ HẠviết xuốngTiếng Anh: to write downChữ thành phần写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →