Từ điển › 写信写信寫信 nghĩa là gìxiě xìnHán Việt: TẢ TÍNviết thưNghĩa xiě xìnHán Việt: TẢ TÍNviết thưTiếng Anh: to write a letterChữ thành phần写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →