Từ điển › 写字楼写字楼寫字樓 nghĩa là gìxiě zì lóuHán Việt: TẢ TỰ LẦUtòa nhà văn phòngNghĩa xiě zì lóuHSK 6Hán Việt: TẢ TỰ LẦUtòa nhà văn phòngTiếng Anh: office buildingChữ thành phần写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →