Từ điển › 写完写完寫完 nghĩa là gìxiě wánHán Việt: TẢ HOÀNviết xongNghĩa xiě wánHán Việt: TẢ HOÀNviết xongTiếng Anh: to finish writingChữ thành phần写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →完wán · Hán Việt: hoànto complete, to finish, to settle; whole7 nét · Xem thứ tự nét →