写实寫實 nghĩa là gì
xiě shíHán Việt: TẢ THỰC
chủ nghĩa hiện thực
Nghĩa
xiě shíHán Việt: TẢ THỰC
- chủ nghĩa hiện thực
- miêu tả hiện thực
- hiện thực
- sát với đời sống
Tiếng Anh: realism; realistic portrayal; realistic; true to life
xiě shíHán Việt: TẢ THỰC
chủ nghĩa hiện thực
Tiếng Anh: realism; realistic portrayal; realistic; true to life