Từ điển › 写死写死寫死 nghĩa là gìxiě sǐHán Việt: TẢ TỢmã cứng (tin học)Nghĩa xiě sǐHán Việt: TẢ TỢmã cứng (tin học)Tiếng Anh: to hard code (computing)Chữ thành phần写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →