Từ điển › 写照写照寫照 nghĩa là gìxiě zhàoHán Việt: TẢ CHIẾUsự khắc hoạNghĩa xiě zhàoHSK 7Hán Việt: TẢ CHIẾUsự khắc hoạTiếng Anh: portrayalChữ thành phần写xiě · Hán Việt: tảto write; to draw, to sketch; to compose5 nét · Xem thứ tự nét →照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →