军事体育軍事體育 nghĩa là gì
jūn shì tǐ yùHán Việt: QUÂN SỰ THỂ DỤC
thể thao quân sự
Nghĩa
jūn shì tǐ yùHán Việt: QUÂN SỰ THỂ DỤC
- thể thao quân sự
- rèn luyện quân sự (chương trình, v.v.)
- viết tắt của 軍體|军体
Tiếng Anh: military sports; military fitness (curriculum etc); abbr. to 軍體|军体
Chữ thành phần
- 军jūn · Hán Việt: quânarmy, military; soldiers, troops6 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →